рентге́н рентген

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy X quang, máy rơghen, máy điện quangаппаратcái, bộ
  2. soi X quang, soi rơgen, soi điện quang, soi điện, chiếu điệnпросвечиваниеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрентге́нрентге́ны
Sinh cáchрентге́нарентге́нов
Tặng cáchрентге́нурентге́нам
Đối cáchрентге́нрентге́ны
Công cụ cáchрентге́номрентге́нами
Giới cáchрентге́нерентге́нах

рентге́н рентген

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy X quang, máy rơghen, máy điện quangаппаратcái, bộ
  2. soi X quang, soi rơgen, soi điện quang, soi điện, chiếu điệnпросвечиваниеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрентге́нрентге́ны
Sinh cáchрентге́нарентге́нов, рентге́н
Tặng cáchрентге́нурентге́нам
Đối cáchрентге́нрентге́ны
Công cụ cáchрентге́номрентге́нами
Giới cáchрентге́нерентге́нах