рено́нс ренонс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự không theo chất, lỗi không theo chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрено́нсрено́нсы
Sinh cáchрено́нсарено́нсов
Tặng cáchрено́нсурено́нсам
Đối cáchрено́нсрено́нсы
Công cụ cáchрено́нсомрено́нсами
Giới cáchрено́нсерено́нсах