ренесса́нс ренессанс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phong cách phục hưng, chủ nghĩa phục hưngархитектурный стиль
  2. thời kỳ Phục hưng, nền Phục hưng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchренесса́нсренесса́нсы
Sinh cáchренесса́нсаренесса́нсов
Tặng cáchренесса́нсуренесса́нсам
Đối cáchренесса́нсренесса́нсы
Công cụ cáchренесса́нсомренесса́нсами
Giới cáchренесса́нсеренесса́нсах