ренега́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lợi tức, doanh lợi, lợi nhuận, tức, tô tức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ренега́т | ренега́ты |
| Sinh cách | ренега́та | ренега́тов |
| Tặng cách | ренега́ту | ренега́там |
| Đối cách | ренега́та | ренега́тов |
| Công cụ cách | ренега́том | ренега́тами |
| Giới cách | ренега́те | ренега́тах |
Ví dụ
- земельная ренегатđịa tô, tô