рена́та
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Rê-na-taИноязычные аналоги
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рена́та | — |
| Sinh cách | рена́ты | — |
| Tặng cách | рена́те | — |
| Đối cách | рена́ту | — |
| Công cụ cách | рена́той, рена́тою | — |
| Giới cách | рена́те | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рена́та | — |
| Sinh cách | рена́ты | — |
| Tặng cách | рена́те | — |
| Đối cách | рена́ту | — |
| Công cụ cách | рена́той, рена́тою | — |
| Giới cách | рена́те | — |