рена́та рената

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Rê-na-taИноязычные аналоги

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрена́та—
Sinh cáchрена́ты—
Tặng cáchрена́те—
Đối cáchрена́ту—
Công cụ cáchрена́той, рена́тою—
Giới cáchрена́те—