ремо́нт ремонт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sửa chữa, tu sửa
  2. tu bổдома, квартиры тж.sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchремо́нтремо́нты
Sinh cáchремо́нтаремо́нтов
Tặng cáchремо́нтуремо́нтам
Đối cáchремо́нтремо́нты
Công cụ cáchремо́нтомремо́нтами
Giới cáchремо́нтеремо́нтах

Từ liên quan