реми́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phạt, tiền phạtштраф за недобор взяток
- dây thoi, thoi dệtдеталь ткацкого станка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реми́з | реми́зы |
| Sinh cách | реми́за | реми́зов |
| Tặng cách | реми́зу | реми́зам |
| Đối cách | реми́з | реми́зы |
| Công cụ cách | реми́зом | реми́зами |
| Giới cách | реми́зе | реми́зах |