реми́з ремиз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phạt, tiền phạtштраф за недобор взяток
  2. dây thoi, thoi dệtдеталь ткацкого станка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреми́зреми́зы
Sinh cáchреми́зареми́зов
Tặng cáchреми́зуреми́зам
Đối cáchреми́зреми́зы
Công cụ cáchреми́зомреми́зами
Giới cáchреми́зереми́зах