ремешо́к ремешок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây đeo nhỏ, dây da
  2. dây đeo cổ tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchремешо́кремешки́
Sinh cáchремешка́ремешко́в
Tặng cáchремешку́ремешка́м
Đối cáchремешо́кремешки́
Công cụ cáchремешко́мремешка́ми
Giới cáchремешке́ремешка́х