ремесло́ ремесло

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nghề thủ công, thủ công nghiệp, tiểu công nghiệp
  2. nghề, nghề nghiệpпрофессия

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchремесло́ремёсла
Sinh cáchремесла́ремёсел
Tặng cáchремеслу́ремёслам
Đối cáchремесло́ремёсла
Công cụ cáchремесло́мремёслами
Giới cáchремесле́ремёслах

Ví dụ

  • сапожное ремесло
    nghề thợ giầy, nghề đóng giày
  • плотничное ремесло
    nghề thợ mộc, nghề mộc

Từ liên quan