рема́рка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chú thích, chú giải, lời chú
- lời hướng dẫnтеатр.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рема́рка | рема́рки |
| Sinh cách | рема́рки | рема́рок |
| Tặng cách | рема́рке | рема́ркам |
| Đối cách | рема́рку | рема́рки |
| Công cụ cách | рема́ркой, рема́ркою | рема́рками |
| Giới cách | рема́рке | рема́рках |