ре́ма рема

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thuyết ngữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́маре́мы
Sinh cáchре́мыре́м
Tặng cáchре́мере́мам
Đối cáchре́муре́мы
Công cụ cáchре́мой, ре́моюре́мами
Giới cáchре́мере́мах