реля́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thông cáo, báo cáo, tường trình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реля́ция | реля́ции |
| Sinh cách | реля́ции | реля́ций |
| Tặng cách | реля́ции | реля́циям |
| Đối cách | реля́цию | реля́ции |
| Công cụ cách | реля́цией, реля́циею | реля́циями |
| Giới cách | реля́ции | реля́циях |