релятиви́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thuyết tương đối, chủ nghĩa tương đối, tương đối luận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | релятиви́зм | релятиви́змы |
| Sinh cách | релятиви́зма | релятиви́змов |
| Tặng cách | релятиви́зму | релятиви́змам |
| Đối cách | релятиви́зм | релятиви́змы |
| Công cụ cách | релятиви́змом | релятиви́змами |
| Giới cách | релятиви́зме | релятиви́змах |