релятиви́зм релятивизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thuyết tương đối, chủ nghĩa tương đối, tương đối luận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрелятиви́змрелятиви́змы
Sinh cáchрелятиви́змарелятиви́змов
Tặng cáchрелятиви́змурелятиви́змам
Đối cáchрелятиви́змрелятиви́змы
Công cụ cáchрелятиви́змомрелятиви́змами
Giới cáchрелятиви́змерелятиви́змах