релье́фность рельефность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính nổi bật, độ rõ nét, tính tương phản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрелье́фность—
Sinh cáchрелье́фности—
Tặng cáchрелье́фности—
Đối cáchрелье́фность—
Công cụ cáchрелье́фностью—
Giới cáchрелье́фности—