релье́фность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính nổi bật, độ rõ nét, tính tương phản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | релье́фность | — |
| Sinh cách | релье́фности | — |
| Tặng cách | релье́фности | — |
| Đối cách | релье́фность | — |
| Công cụ cách | релье́фностью | — |
| Giới cách | релье́фности | — |