рели́кт реликт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. di tích, di vật
  2. loài sót lại, sinh vật di tích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрели́ктрели́кты
Sinh cáchрели́ктарели́ктов
Tặng cáchрели́ктурели́ктам
Đối cáchрели́ктрели́кты
Công cụ cáchрели́ктомрели́ктами
Giới cáchрели́ктерели́ктах