рели́кт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- di tích, di vật
- loài sót lại, sinh vật di tích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рели́кт | рели́кты |
| Sinh cách | рели́кта | рели́ктов |
| Tặng cách | рели́кту | рели́ктам |
| Đối cách | рели́кт | рели́кты |
| Công cụ cách | рели́ктом | рели́ктами |
| Giới cách | рели́кте | рели́ктах |