рели́з релиз

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bản phát hành, sự phát hành, bản ra mắt, bản công bố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрелизрелизы
Sinh cáchрелизарелизов
Tặng cáchрелизурелизам
Đối cáchрелизрелизы
Công cụ cáchрелизомрелизами
Giới cáchрелизерелизах