рели́з
danh từbất động vật
Nghĩa
- bản phát hành, sự phát hành, bản ra mắt, bản công bố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | релиз | релизы |
| Sinh cách | релиза | релизов |
| Tặng cách | релизу | релизам |
| Đối cách | релиз | релизы |
| Công cụ cách | релизом | релизами |
| Giới cách | релизе | релизах |