ректора́т ректорат

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ban giám đốc trường đại học, ban giám hiệu trường đại học
  2. phòng giám đốc trường đại học, phòng giám hiệu trưởng trường đại họcпомещение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchректора́тректора́ты
Sinh cáchректора́таректора́тов
Tặng cáchректора́туректора́там
Đối cáchректора́тректора́ты
Công cụ cáchректора́томректора́тами
Giới cáchректора́теректора́тах