ре́крут
danh từđộng vật
Nghĩa
- tân binh, lính mới, quân nhân mới nhập ngũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́крут | ре́круты |
| Sinh cách | ре́крута | ре́крутов |
| Tặng cách | ре́круту | ре́крутам |
| Đối cách | ре́крута | ре́крутов |
| Công cụ cách | ре́крутом | ре́крутами |
| Giới cách | ре́круте | ре́крутах |