ре́крут рекрут

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. tân binh, lính mới, quân nhân mới nhập ngũ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́крутре́круты
Sinh cáchре́крутаре́крутов
Tặng cáchре́крутуре́крутам
Đối cáchре́крутаре́крутов
Công cụ cáchре́крутомре́крутами
Giới cáchре́крутере́крутах