рекомендова́ться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Tự giới thiệu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рекоменду́юсь |
| ты | рекоменду́ешься |
| он / она / оно | рекоменду́ется |
| мы | рекоменду́емся |
| вы | рекоменду́етесь |
| они | рекоменду́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рекомендова́лся |
| Giống cái | рекомендова́лась |
| Giống trung | рекомендова́лось |
| Số nhiều | рекомендова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рекоменду́йся |
| Số nhiều | рекоменду́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рекоменду́ющийся | рекомендова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рекоменду́ясь | рекомендовавшись |