рекоменда́ция рекомендация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giới thiệu, tiến cử, đề cử, khuyên, khuyến nghị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрекоменда́циярекоменда́ции
Sinh cáchрекоменда́циирекоменда́ций
Tặng cáchрекоменда́циирекоменда́циям
Đối cáchрекоменда́циюрекоменда́ции
Công cụ cáchрекоменда́цией, рекоменда́циеюрекоменда́циями
Giới cáchрекоменда́циирекоменда́циях

Từ liên quan