рекоменда́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giới thiệu, tiến cử, đề cử, khuyên, khuyến nghị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рекоменда́ция | рекоменда́ции |
| Sinh cách | рекоменда́ции | рекоменда́ций |
| Tặng cách | рекоменда́ции | рекоменда́циям |
| Đối cách | рекоменда́цию | рекоменда́ции |
| Công cụ cách | рекоменда́цией, рекоменда́циею | рекоменда́циями |
| Giới cách | рекоменда́ции | рекоменда́циях |