реквизи́ровать реквизировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Trưng dụng, trưng thu, trưng tập

Chia động từ

Hiện tại
яреквизи́рую
тыреквизи́руешь
он / она / онореквизи́рует
мыреквизи́руем
выреквизи́руете
ониреквизи́руют
Quá khứ
Giống đựcреквизи́ровал
Giống cáiреквизи́ровала
Giống trungреквизи́ровало
Số nhiềuреквизи́ровали
Mệnh lệnh
Số ítреквизи́руй
Số nhiềuреквизи́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngреквизирующийреквизи́ровавший
Bị độngреквизируемыйреквизи́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từреквизи́руяреквизировав, реквизировавши