ре́квием
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cầu hồnбогослужениеlễ
- khúc tưởng niệm, khúc cầu nguyện, u hồn khúcмузыкальное произведение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́квием | ре́квиемы |
| Sinh cách | ре́квиема | ре́квиемов |
| Tặng cách | ре́квиему | ре́квиемам |
| Đối cách | ре́квием | ре́квиемы |
| Công cụ cách | ре́квиемом | ре́квиемами |
| Giới cách | ре́квиеме | ре́квиемах |