ре́квием реквием

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cầu hồnбогослужениеlễ
  2. khúc tưởng niệm, khúc cầu nguyện, u hồn khúcмузыкальное произведение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́квиемре́квиемы
Sinh cáchре́квиемаре́квиемов
Tặng cáchре́квиемуре́квиемам
Đối cáchре́квиемре́квиемы
Công cụ cáchре́квиемомре́квиемами
Giới cáchре́квиемере́квиемах