рейх

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đế chế ĐứcGerman for: empire

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрейхре́йхи
Sinh cáchре́йхаре́йхов
Tặng cáchре́йхуре́йхам
Đối cáchре́йхаре́йхов
Công cụ cáchре́йхомре́йхами
Giới cáchре́йхере́йхах