рейту́зы рейтузы

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. quần bỏ đùi, quần cưỡi ngựaдля верховой ездыcái
  2. quần nịtдесткие и женскиеcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—рейту́зы
Sinh cách—рейту́з
Tặng cách—рейту́зам
Đối cách—рейту́зы
Công cụ cách—рейту́зами
Giới cách—рейту́зах