рейту́зы
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- quần bỏ đùi, quần cưỡi ngựaдля верховой ездыcái
- quần nịtдесткие и женскиеcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | рейту́зы |
| Sinh cách | — | рейту́з |
| Tặng cách | — | рейту́зам |
| Đối cách | — | рейту́зы |
| Công cụ cách | — | рейту́зами |
| Giới cách | — | рейту́зах |