ре́йтинг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chỉ số đánh giáвеличина
- mức xếp hạng, thứ hạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́йтинг | ре́йтинги |
| Sinh cách | ре́йтинга | ре́йтингов |
| Tặng cách | ре́йтингу | ре́йтингам |
| Đối cách | ре́йтинг | ре́йтинги |
| Công cụ cách | ре́йтингом | ре́йтингами |
| Giới cách | ре́йтинге | ре́йтингах |