ре́йтинг рейтинг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chỉ số đánh giáвеличина
  2. mức xếp hạng, thứ hạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́йтингре́йтинги
Sinh cáchре́йтингаре́йтингов
Tặng cáchре́йтингуре́йтингам
Đối cáchре́йтингре́йтинги
Công cụ cáchре́йтингомре́йтингами
Giới cáchре́йтингере́йтингах