рейсфе́дер рейсфедер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bút keинструмент
  2. bút mỏ vịtинструмент
  3. Bút kẻ, tia-linh, bút mỏ chim, bút mỏ vịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрейсфе́деррейсфе́деры
Sinh cáchрейсфе́дерарейсфе́деров
Tặng cáchрейсфе́дерурейсфе́дерам
Đối cáchрейсфе́деррейсфе́деры
Công cụ cáchрейсфе́деромрейсфе́дерами
Giới cáchрейсфе́деререйсфе́дерах