рейсфе́дер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bút keинструмент
- bút mỏ vịtинструмент
- Bút kẻ, tia-linh, bút mỏ chim, bút mỏ vịt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рейсфе́дер | рейсфе́деры |
| Sinh cách | рейсфе́дера | рейсфе́деров |
| Tặng cách | рейсфе́деру | рейсфе́дерам |
| Đối cách | рейсфе́дер | рейсфе́деры |
| Công cụ cách | рейсфе́дером | рейсфе́дерами |
| Giới cách | рейсфе́дере | рейсфе́дерах |