рейс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chuyến, chuyến bay, chuyến chạy, chuyến tàu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́йс | ре́йсы |
| Sinh cách | ре́йса | ре́йсов |
| Tặng cách | ре́йсу | ре́йсам |
| Đối cách | ре́йс | ре́йсы |
| Công cụ cách | ре́йсом | ре́йсами |
| Giới cách | ре́йсе | ре́йсах |
Ví dụ
- обратный рейсchuyến về, chuyến hồi, chuyến trở về, chuyến bay về