рейс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chuyến, chuyến bay, chuyến chạy, chuyến tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́йсре́йсы
Sinh cáchре́йсаре́йсов
Tặng cáchре́йсуре́йсам
Đối cáchре́йсре́йсы
Công cụ cáchре́йсомре́йсами
Giới cáchре́йсере́йсах

Ví dụ

  • обратный рейс
    chuyến về, chuyến hồi, chuyến trở về, chuyến bay về