ре́йка рейка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Thanh gỗ, tấm ván
  2. thước đo, thước ngắm, thước vẽ đường cong, miaдля промеровcái
  3. ván bìa, gỗ bìaотходы лесопиления

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́йкаре́йки
Sinh cáchре́йкире́ек
Tặng cáchре́йкере́йкам
Đối cáchре́йкуре́йки
Công cụ cáchре́йкой, ре́йкоюре́йками
Giới cáchре́йкере́йках

Ví dụ

  • землемерная рейка
    [cái] thước đo ruộng, thước đạc điền
  • водомерная рейка
    cái thước đo nước
  • зубчатая рейка
    [cái] thanh khía, thanh răng, crê-may-e