ре́йка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Thanh gỗ, tấm ván
- thước đo, thước ngắm, thước vẽ đường cong, miaдля промеровcái
- ván bìa, gỗ bìaотходы лесопиления
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́йка | ре́йки |
| Sinh cách | ре́йки | ре́ек |
| Tặng cách | ре́йке | ре́йкам |
| Đối cách | ре́йку | ре́йки |
| Công cụ cách | ре́йкой, ре́йкою | ре́йками |
| Giới cách | ре́йке | ре́йках |
Ví dụ
- землемерная рейка[cái] thước đo ruộng, thước đạc điền
- водомерная рейкаcái thước đo nước
- зубчатая рейка[cái] thanh khía, thanh răng, crê-may-e