ре́йдер рейдер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tàu đột kích, kẻ thâu tóm doanh nghiệp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́йдерре́йдеры
Sinh cáchре́йдераре́йдеров
Tặng cáchре́йдеруре́йдерам
Đối cáchре́йдерре́йдеры
Công cụ cáchре́йдеромре́йдерами
Giới cáchре́йдерере́йдерах