ре́йдер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tàu đột kích, kẻ thâu tóm doanh nghiệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́йдер | ре́йдеры |
| Sinh cách | ре́йдера | ре́йдеров |
| Tặng cách | ре́йдеру | ре́йдерам |
| Đối cách | ре́йдер | ре́йдеры |
| Công cụ cách | ре́йдером | ре́йдерами |
| Giới cách | ре́йдере | ре́йдерах |