рей
danh từbất động vật
Nghĩa
- sào buồm, thanh ngang cột buồm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́й | ре́и |
| Sinh cách | ре́я | ре́ев |
| Tặng cách | ре́ю | ре́ям |
| Đối cách | ре́й | ре́и |
| Công cụ cách | ре́ем | ре́ями |
| Giới cách | ре́е | ре́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́й | ре́и |
| Sinh cách | ре́я | ре́ев |
| Tặng cách | ре́ю | ре́ям |
| Đối cách | ре́й | ре́и |
| Công cụ cách | ре́ем | ре́ями |
| Giới cách | ре́е | ре́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́я | ре́и |
| Sinh cách | ре́и | ре́й |
| Tặng cách | ре́е | ре́ям |
| Đối cách | ре́ю | ре́и |
| Công cụ cách | ре́ей, ре́ею | ре́ями |
| Giới cách | ре́е | ре́ях |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ре́ю |
| ты | ре́ешь |
| он / она / оно | ре́ет |
| мы | ре́ем |
| вы | ре́ете |
| они | ре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ре́ял |
| Giống cái | ре́яла |
| Giống trung | ре́яло |
| Số nhiều | ре́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ре́й |
| Số nhiều | ре́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ре́ющий | ре́явший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ре́я | реяв, реявши |