резонёрствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lý sự, lý sự cùn, lý thuyết hão
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | резонёрствующий | резонёрствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | резонёрствуя | резонёрствовавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | резонёрствующий | резонёрствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | резонёрствуя | резонёрствовавши |