резонёрствовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lý sự, lý sự cùn, lý thuyết hão

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрезонёрствующийрезонёрствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрезонёрствуярезонёрствовавши