Từ điển

    резонёр

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Kẻ lý sự cùn, kẻ lý thuyết hão
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)