резона́нс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cộng hưởng, âm hưởng, âm vang, vang dộiв помещенияхtính, sự
- Tiếng vang, hưởng ứngsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | резона́нс | резона́нсы |
| Sinh cách | резона́нса | резона́нсов |
| Tặng cách | резона́нсу | резона́нсам |
| Đối cách | резона́нс | резона́нсы |
| Công cụ cách | резона́нсом | резона́нсами |
| Giới cách | резона́нсе | резона́нсах |