резиде́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- công sứ, khâm sứ, thống đốc, thống sứв протекторатеviên
- ngoại kiều, kiều dânиностранецngười
- điệp viên, điệp ngầm, gián điệpтайный разведчик
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | резиде́нт | резиде́нты |
| Sinh cách | резиде́нта | резиде́нтов |
| Tặng cách | резиде́нту | резиде́нтам |
| Đối cách | резиде́нта | резиде́нтов |
| Công cụ cách | резиде́нтом | резиде́нтами |
| Giới cách | резиде́нте | резиде́нтах |