резервуа́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bể chứa, thùng chứaбак
- Đồ chứa, bình chứa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | резервуа́р | резервуа́ры |
| Sinh cách | резервуа́ра | резервуа́ров |
| Tặng cách | резервуа́ру | резервуа́рам |
| Đối cách | резервуа́р | резервуа́ры |
| Công cụ cách | резервуа́ром | резервуа́рами |
| Giới cách | резервуа́ре | резервуа́рах |