резервуа́р резервуар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bể chứa, thùng chứaбак
  2. Đồ chứa, bình chứa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрезервуа́ррезервуа́ры
Sinh cáchрезервуа́рарезервуа́ров
Tặng cáchрезервуа́рурезервуа́рам
Đối cáchрезервуа́ррезервуа́ры
Công cụ cáchрезервуа́ромрезервуа́рами
Giới cáchрезервуа́ререзервуа́рах