резе́кция резекция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phẫu thuật cắt bỏ, đoạn cắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрезе́кциярезе́кции
Sinh cáchрезе́кциирезе́кций
Tặng cáchрезе́кциирезе́кциям
Đối cáchрезе́кциюрезе́кции
Công cụ cáchрезе́кцией, резе́кциеюрезе́кциями
Giới cáchрезе́кциирезе́кциях