ре́заться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tự cắt, cứa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ре́жусь |
| ты | ре́жешься |
| он / она / оно | ре́жется |
| мы | ре́жемся |
| вы | ре́жетесь |
| они | ре́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ре́зался |
| Giống cái | ре́залась |
| Giống trung | ре́залось |
| Số nhiều | ре́зались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ре́жься |
| Số nhiều | ре́жьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ре́жущийся | ре́завшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ре́жась | резавшись |