реза́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- que cắt oxy, thanh cắt kim loạiинструмент для кислородной резки металлов
- dao chặt, dao lớnбольшой широкий нож
- dao chặt, dụng cụ cắt, rìu dài
- máy cắt oxy, dụng cụ cắt kim loạiинструмент для кислородной резки металлов
- que nhiệt, thanh cắt nhiệtинструмент для кислородной резки металлов
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реза́к | резаки́ |
| Sinh cách | резака́ | резако́в |
| Tặng cách | резаку́ | резака́м |
| Đối cách | реза́к | резаки́ |
| Công cụ cách | резако́м | резака́ми |
| Giới cách | резаке́ | резака́х |