рез
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vết cắt, lát cắt, khúc cắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́з | ре́зы |
| Sinh cách | ре́за | ре́зов |
| Tặng cách | ре́зу | ре́зам |
| Đối cách | ре́з | ре́зы |
| Công cụ cách | ре́зом | ре́зами |
| Giới cách | ре́зе | ре́зах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́з | ре́зы |
| Sinh cách | ре́за | ре́зов |
| Tặng cách | ре́зу | ре́зам |
| Đối cách | ре́з | ре́зы |
| Công cụ cách | ре́зом | ре́зами |
| Giới cách | ре́зе | ре́зах |