ре́жущийся режущийся

tính từ

Nghĩa

  1. có thể cắt, đang bị cắt
  2. đang mọc răng, đang nhú răngabout teeth

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchре́жущийсяре́жущеесяре́жущаясяре́жущиеся
Sinh cáchре́жущегосяре́жущегосяре́жущейсяре́жущихся
Tặng cáchре́жущемусяре́жущемусяре́жущейсяре́жущимся
Đối cáchре́жущегося, ре́жущийсяре́жущеесяре́жущуюсяре́жущихся, ре́жущиеся
Công cụ cáchре́жущимсяре́жущимсяре́жущейся, ре́жущеюсяре́жущимися
Giới cáchре́жущемсяре́жущемсяре́жущейсяре́жущихся

ре́заться резаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự cắt, cứa

Chia động từ

Hiện tại
яре́жусь
тыре́жешься
он / она / оноре́жется
мыре́жемся
выре́жетесь
онире́жутся
Quá khứ
Giống đựcре́зался
Giống cáiре́залась
Giống trungре́залось
Số nhiềuре́зались
Mệnh lệnh
Số ítре́жься
Số nhiềuре́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngре́жущийсяре́завшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từре́жасьрезавшись