ре́жущийся
tính từ
Nghĩa
- có thể cắt, đang bị cắt
- đang mọc răng, đang nhú răngabout teeth
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ре́жущийся | ре́жущееся | ре́жущаяся | ре́жущиеся |
| Sinh cách | ре́жущегося | ре́жущегося | ре́жущейся | ре́жущихся |
| Tặng cách | ре́жущемуся | ре́жущемуся | ре́жущейся | ре́жущимся |
| Đối cách | ре́жущегося, ре́жущийся | ре́жущееся | ре́жущуюся | ре́жущихся, ре́жущиеся |
| Công cụ cách | ре́жущимся | ре́жущимся | ре́жущейся, ре́жущеюся | ре́жущимися |
| Giới cách | ре́жущемся | ре́жущемся | ре́жущейся | ре́жущихся |