рее́стр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sổ đăng ký, danh sáchсписок, письменный перечень, опись
- sổ đăng ký, danh sách
- sổ đăng ký, danh bạсписок, письменный перечень, опись
- danh sách, sổ bộсписок, письменный перечень, опись
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рее́стр | рее́стры |
| Sinh cách | рее́стра | рее́стров |
| Tặng cách | рее́стру | рее́страм |
| Đối cách | рее́стр | рее́стры |
| Công cụ cách | рее́стром | рее́страми |
| Giới cách | рее́стре | рее́страх |