ре́дька редька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cải củ, cải củ cayрастениеcâyRaphanus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́дькаре́дьки
Sinh cáchре́дькире́дек
Tặng cáchре́дькере́дькам
Đối cáchре́дькуре́дьки
Công cụ cáchре́дькой, ре́дькоюре́дьками
Giới cáchре́дькере́дьках

Ví dụ

  • это мне недоело хуже горькой редьки
    = cái đó làm tối ngấy đến mang tai (làm tôi chán như cơm nếp nát, làm tôi chán đến cực độ)

Từ liên quan