реду́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồn lũy, công sự phòng thủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реду́т | реду́ты |
| Sinh cách | реду́та | реду́тов |
| Tặng cách | реду́ту | реду́там |
| Đối cách | реду́т | реду́ты |
| Công cụ cách | реду́том | реду́тами |
| Giới cách | реду́те | реду́тах |