реду́т редут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồn lũy, công sự phòng thủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреду́треду́ты
Sinh cáchреду́тареду́тов
Tặng cáchреду́туреду́там
Đối cáchреду́треду́ты
Công cụ cáchреду́томреду́тами
Giới cáchреду́тереду́тах