реду́кция редукция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giảm, giảm bớtsự
  2. khửsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреду́кцияреду́кции
Sinh cáchреду́кцииреду́кций
Tặng cáchреду́кцииреду́кциям
Đối cáchреду́кциюреду́кции
Công cụ cáchреду́кцией, реду́кциеюреду́кциями
Giới cáchреду́кцииреду́кциях

Ví dụ

  • редукция давление пара
    [sự] giảm áp hơi nước