ре́дкость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- của hiếm, vật hiếm có, đồ lạ, đồ quý, vật kỳ lạ, kỳ vậtвещь
- hiếm có, hãn hữuявлениеhiện tượng, điều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́дкость | ре́дкости |
| Sinh cách | ре́дкости | ре́дкостей |
| Tặng cách | ре́дкости | ре́дкостям |
| Đối cách | ре́дкость | ре́дкости |
| Công cụ cách | ре́дкостью | ре́дкостями |
| Giới cách | ре́дкости | ре́дкостях |
Ví dụ
- на редкостьđặc biệt, hết sức, rất
- не редкость[điều] thường thấy, thường gặp, không lạ gì
