редколле́гия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ban biên tập, bộ biên tập, tòa soạn, ban biên ủyредакционная коллегия
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | редколле́гия | редколле́гии |
| Sinh cách | редколле́гии | редколле́гий |
| Tặng cách | редколле́гии | редколле́гиям |
| Đối cách | редколле́гию | редколле́гии |
| Công cụ cách | редколле́гией, редколле́гиею | редколле́гиями |
| Giới cách | редколле́гии | редколле́гиях |