редколе́сье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- rừng thưa, rừng thưa thớt, khu rừng thưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | редколе́сье | редколе́сья |
| Sinh cách | редколе́сья | редколе́сий |
| Tặng cách | редколе́сью | редколе́сьям |
| Đối cách | редколе́сье | редколе́сья |
| Công cụ cách | редколе́сьем | редколе́сьями |
| Giới cách | редколе́сье | редколе́сьях |