реди́ска редиска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. củ cảiотдельный корешок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреди́скареди́ски
Sinh cáchреди́скиреди́сок
Tặng cáchреди́скереди́скам
Đối cáchреди́скуреди́ски
Công cụ cáchреди́ской, реди́скоюреди́сками
Giới cáchреди́скереди́сках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa