ре́гулы
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- kinh nguyệt, kỳ kinh, chu kỳ kinh nguyệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ре́гулы |
| Sinh cách | — | ре́гул |
| Tặng cách | — | ре́гулам |
| Đối cách | — | ре́гулы |
| Công cụ cách | — | ре́гулами |
| Giới cách | — | ре́гулах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ре́гулы |
| Sinh cách | — | ре́гул |
| Tặng cách | — | ре́гулам |
| Đối cách | — | ре́гулы |
| Công cụ cách | — | ре́гулами |
| Giới cách | — | ре́гулах |