ре́гулы регулы

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. kinh nguyệt, kỳ kinh, chu kỳ kinh nguyệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ре́гулы
Sinh cách—ре́гул
Tặng cách—ре́гулам
Đối cách—ре́гулы
Công cụ cách—ре́гулами
Giới cách—ре́гулах