регресси́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thoái hóa, thoái bộ, thụt lùi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | регресси́рую |
| ты | регресси́руешь |
| он / она / оно | регресси́рует |
| мы | регресси́руем |
| вы | регресси́руете |
| они | регресси́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | регресси́ровал |
| Giống cái | регресси́ровала |
| Giống trung | регресси́ровало |
| Số nhiều | регресси́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | регресси́руй |
| Số nhiều | регресси́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | регресси́рующий | регресси́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | регресси́руя | регрессировавши |